nón lông

Học thuật
Thân thiện
nón lông

Một người đàn ông đội chiếc nón lông để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nón được làm từ lông chim, thường lông ngỗng: "nón lông" một loại nón truyền thống hình chóp, được chế tạo bằng cách kết các lông vũ lại với nhau.
    • Trang phục cổ, mang tính lịch sử: Từ này thường dùng để chỉ loại nón đặc trưng của một thời kỳ trong quá khứ, nay ít được sử dụng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng trưng bày một chiếc nón lông của các quan lại triều Nguyễn. (Chiếc nón làm bằng lông này một hiện vật lịch sử.)
    • Hình ảnh các vị sứ thần đội nón lông đã trở thành một biểu tượng trong tranh cổ. (Loại nón này từng một phần của trang phục nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh miêu tả lịch sử, cổ trang: Từ "nón lông" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách hoặc phim ảnh miêu tả về các triều đại phong kiến Việt Nam.
    • Nhân vật ông quan trong vở tuồng cổ luôn đội chiếc nón lông. (Điều này nhấn mạnh tính trang trọng cổ xưa của trang phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nón (danh từ): Loại nón phổ biến làm từ cây, khác biệt hoàn toàn về chất liệu hình dáng so với "nón lông".
  • lông (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ các loại nói chung được làm hoặc trang trí bằng lông chim, nhưng không mang đặc trưng hình chóp cổ truyền như "nón lông".
Từ đồng nghĩa
  • Nón lông: Cách gọi nhấn mạnh vào chất liệu lông chim ().
  • lông chim: Cách gọi phổ thông hơn, nhưng có thể không chỉ riêng kiểu dáng nón truyền thống.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nón lông" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, đồ cổ hoặc trong các diễn đạt mang tính chất văn chương, ít thấy trong đời sống sinh hoạt hiện đại. Khi sử dụng, thường mang sắc thái cổ kính, xưa .
nón lông

Một người đàn ông đội chiếc nón lông để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

  1. Nón làm bằng lông ngỗng.